Bản dịch của từ Time pause trong tiếng Việt
Time pause
Noun [U/C] Verb

Time pause(Noun)
tˈaɪm pˈɔːz
ˈtaɪm ˈpɔz
01
Sự tiến triển không xác định và liên tục của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai.
The indefinite continued progress of existence and events in the past present and future
Ví dụ
02
Một mốc thời gian cụ thể được đo bằng giờ và phút.
A particular point in time as measured in hours and minutes
Ví dụ
Time pause(Verb)
tˈaɪm pˈɔːz
ˈtaɪm ˈpɔz
Ví dụ
02
Sự tiến triển không ngừng của sự tồn tại và các sự kiện trong quá khứ, hiện tại và tương lai.
To take a break from an action or activity temporarily
Ví dụ
