tolled
tolled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tolled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toll |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tolled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tolled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tolls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tolling |
tolled (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tolled" là động từ quá khứ phân từ của "toll", nghĩa là thu phí hoặc đánh tiếng chuông. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ việc thu phí tại các trạm thu phí hoặc đánh chuông để báo hiệu một sự kiện. Trong văn phong Anh Mỹ, "tolled" chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giao thông hoặc các nghi lễ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, chủ yếu ở cách phát âm và một số ngữ điệu vùng miền.