tolls
tolls (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để rung chuông, đặc biệt là cho một mục đích cụ thể.
To ring a bell especially for a specific purpose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tolls (Noun)
Nghĩa 01
Tiếng chuông vang lên, đặc biệt là để báo giờ.
The ringing of a bell especially to signal the hour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tolls (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
toll | tolls |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tolls (tiền thu phí) là khoản tiền mà người dùng phải trả khi sử dụng các tuyến đường, cầu, hầm hoặc dịch vụ giao thông công cộng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông và vận tải, nhằm mục đích thu phí bảo trì và phát triển hạ tầng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "toll" không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm "o" hơn so với giọng Mỹ.