Bản dịch của từ Unmoving plates trong tiếng Việt

Unmoving plates

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unmoving plates(Noun)

ʌnmˈuːvɪŋ plˈeɪts
ˈənˌmuvɪŋ ˈpɫeɪts
01

Một bề mặt phẳng theo chủ đề hoặc trang trí trong một biểu diễn đồ họa như nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh.

A thematic or decorative flat surface in a graphic representation such as art or photography

Ví dụ
02

Một thuật ngữ địa chất chỉ các đoạn cứng của lớp vỏ trái đất, chúng di chuyển một cách độc lập.

A geological term referring to rigid segments of the Earths lithosphere that move independently

Ví dụ
03

Một mảnh phẳng lớn bằng kim loại hoặc vật liệu khác, được sử dụng để nấu ăn, phục vụ thực phẩm hoặc làm một phần trong máy móc.

A large flat piece of metal or other material that is used for cooking serving food or as a component in machinery

Ví dụ