Bản dịch của từ Unmoving plates trong tiếng Việt
Unmoving plates
Noun [U/C]

Unmoving plates(Noun)
ʌnmˈuːvɪŋ plˈeɪts
ˈənˌmuvɪŋ ˈpɫeɪts
01
Một bề mặt phẳng theo chủ đề hoặc trang trí trong một biểu diễn đồ họa như nghệ thuật hoặc nhiếp ảnh.
A thematic or decorative flat surface in a graphic representation such as art or photography
Ví dụ
02
Một thuật ngữ địa chất chỉ các đoạn cứng của lớp vỏ trái đất, chúng di chuyển một cách độc lập.
A geological term referring to rigid segments of the Earths lithosphere that move independently
Ví dụ
