Bản dịch của từ Urbane jest trong tiếng Việt

Urbane jest

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urbane jest(Adjective)

ˈɜːbeɪn dʒˈɛst
ˈɝbeɪn ˈdʒɛst
01

Tinh tế hoặc tinh xảo, đặc biệt trong những tình huống xã hội.

Polished or sophisticated especially in social situations

Ví dụ
02

Lịch thiệp, nhã nhặn và tinh tế trong cách cư xử

Suave courteous and polished in manner

Ví dụ
03

Phản ánh sự thanh lịch, tinh tế và sự tinh chuẩn trong cách cư xử hoặc phong cách.

Reflecting elegance sophistication and refinement in manners or style

Ví dụ

Urbane jest(Noun)

ˈɜːbeɪn dʒˈɛst
ˈɝbeɪn ˈdʒɛst
01

Phản ánh vẻ đẹp tinh tế, sang trọng và sự tao nhã trong cách cư xử hoặc phong cách.

A witty or clever jest or remark often with a touch of sarcasm

Ví dụ
02

Thành thạo hoặc tinh tế, đặc biệt là trong các tình huống xã hội.

A playful or amusing comment

Ví dụ
03

Lịch thiệp, tế nhị và tinh tế trong cách cư xử

An act or statement intended to amuse or provoke thought

Ví dụ