Bản dịch của từ Vinylbenzene trong tiếng Việt

Vinylbenzene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vinylbenzene(Noun)

vˌɪnɪlbˈɛnziːn
ˌvɪnɪɫˈbɛnzin
01

Một hợp chất hữu cơ bao gồm một nhóm vinyl gắn vào một vòng benzen đóng vai trò là monome trong sản xuất polyme

An organic compound consisting of a vinyl group attached to a benzene ring serving as a monomer in polymer production

Ví dụ
02

Một hợp chất hóa học còn được gọi là styrene được sử dụng chủ yếu trong sản xuất nhựa và cao su tổng hợp

A chemical compound also known as styrene used primarily in the manufacture of plastics and synthetic rubber

Ví dụ
03

Một chất lỏng nhờn không màu có mùi ngọt được sử dụng làm tiền chất của nhựa polystyrene

A colorless oily liquid with a sweet smell used as a precursor to polystyrene plastic

Ví dụ