Bản dịch của từ Wall trong tiếng Việt

Wall

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall(Noun)

wˈɔl
wɑl
01

Phần đá hoặc khối đá bao quanh một mạch khoáng hoặc một vỉa than; tức là lớp đá chắn hoặc ôm lấy nơi chứa quặng, không phải tường xây.

The rock enclosing a lode or seam.

包矿石的岩石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật hoặc cấu trúc được xem như rào chắn để bảo vệ hoặc ngăn cản; có thể chắn lối, ngăn sự xâm nhập hoặc tạo ranh giới giữa hai phía.

A thing regarded as a protective or restrictive barrier.

障碍物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một kết cấu thẳng đứng liên tục làm bằng gạch, đá hoặc vật liệu khác, dùng để bao quanh hoặc chia tách một khu vực đất (ví dụ: tường rào, tường nhà).

A continuous vertical brick or stone structure that encloses or divides an area of land.

连续的砖石结构,围绕或分隔土地区域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lớp màng bên ngoài hoặc lớp lót của một cơ quan hoặc khoang trong cơ thể (tức là bề mặt bao phủ hoặc ngăn cách bên trong các cơ quan).

The membranous outer layer or lining of an organ or cavity.

膜,器官或腔的外层或内衬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Wall (Noun)

SingularPlural

Wall

Walls

Wall(Verb)

wˈɔl
wɑl
01

Bao quanh một khu vực bằng tường, thường để bảo vệ hoặc giữ riêng tư.

Enclose (an area) within walls, especially for protection or privacy.

用墙围住一个区域,特别是为了保护或隐私。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ