Bản dịch của từ Wall trong tiếng Việt
Wall

Wall(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vật hoặc cấu trúc được xem như rào chắn để bảo vệ hoặc ngăn cản; có thể chắn lối, ngăn sự xâm nhập hoặc tạo ranh giới giữa hai phía.
A thing regarded as a protective or restrictive barrier.
障碍物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Wall (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Wall | Walls |
Wall(Verb)
Bao quanh một khu vực bằng tường, thường để bảo vệ hoặc giữ riêng tư.
Enclose (an area) within walls, especially for protection or privacy.
用墙围住一个区域,特别是为了保护或隐私。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "wall" trong tiếng Anh chỉ một cấu trúc rắn đứng thẳng, thường được sử dụng để phân chia không gian hoặc bảo vệ một khu vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wall" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và viết. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt; chẳng hạn, trong tiếng Anh Anh, từ "wall" đôi khi kết hợp với các cụm từ như "party wall" để chỉ tường chung giữa hai ngôi nhà, trong khi tiếng Anh Mỹ hiếm khi sử dụng cụm từ này.
Từ "wall" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vallum", mang nghĩa là "rào chắn" hoặc "tường bao". Chữ này đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ "wal", trước khi được chuyển sang tiếng Anh khoảng thế kỷ 14. Hiện tại, "wall" chỉ về các cấu trúc chặn, phân chia không gian. Sự thay đổi nghĩa từ bảo vệ sang biểu thị trần trụi của không gian nội thất cho thấy vai trò quan trọng của tường trong kiến trúc và tổ chức không gian sống.
Từ "wall" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề về kiến trúc, môi trường sống hoặc các vấn đề xã hội. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như mô tả ngôi nhà, thiết kế nội thất, hoặc biểu đạt hình ảnh ẩn dụ về rào cản và giới hạn trong giao tiếp và mối quan hệ. Tính chính xác và phong phú của từ này cho phép người học linh hoạt trong việc áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "wall" trong tiếng Anh chỉ một cấu trúc rắn đứng thẳng, thường được sử dụng để phân chia không gian hoặc bảo vệ một khu vực nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "wall" được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và viết. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt; chẳng hạn, trong tiếng Anh Anh, từ "wall" đôi khi kết hợp với các cụm từ như "party wall" để chỉ tường chung giữa hai ngôi nhà, trong khi tiếng Anh Mỹ hiếm khi sử dụng cụm từ này.
Từ "wall" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vallum", mang nghĩa là "rào chắn" hoặc "tường bao". Chữ này đã tiến hóa qua tiếng Pháp cổ "wal", trước khi được chuyển sang tiếng Anh khoảng thế kỷ 14. Hiện tại, "wall" chỉ về các cấu trúc chặn, phân chia không gian. Sự thay đổi nghĩa từ bảo vệ sang biểu thị trần trụi của không gian nội thất cho thấy vai trò quan trọng của tường trong kiến trúc và tổ chức không gian sống.
Từ "wall" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề về kiến trúc, môi trường sống hoặc các vấn đề xã hội. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống như mô tả ngôi nhà, thiết kế nội thất, hoặc biểu đạt hình ảnh ẩn dụ về rào cản và giới hạn trong giao tiếp và mối quan hệ. Tính chính xác và phong phú của từ này cho phép người học linh hoạt trong việc áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
