Bản dịch của từ Web feed trong tiếng Việt

Web feed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Web feed(Noun)

wˈɛfbaɪd
wˈɛfbaɪd
01

Một tài liệu (dạng file) được cập nhật định kỳ để cung cấp đường dẫn đến nội dung mới hoặc đã thay đổi trên một trang web, gửi cho người đăng ký và được phần mềm (ví dụ: trình đọc tin) xử lý để hiển thị các mục mới.

A document used to provide links to new and updated content on a particular website, issued periodically to subscribers in a format that can be processed by software designed to display such documents.

网站内容更新文件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngành in ấn, “web feed” là cơ chế cấp giấy cho máy in khi giấy được lấy từ các cuộn lớn (cuộn liên tục) thay vì tờ rời. Thường dùng để chỉ phần cấp giấy hoặc loại máy in chạy bằng cuộn giấy.

Printing. The feed mechanism in a printing press designed to be supplied from large rolls of paper. Frequently attributive Compare "web".

印刷用纸卷供给机制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một chương trình âm thanh hoặc video được phát sóng/đăng tải trên Mạng Toàn cầu (World Wide Web) để người dùng có thể nghe hoặc xem trực tuyến hoặc tải về.

An audio or video presentation broadcast over the World Wide Web.

网络音视频节目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh