Bản dịch của từ Web feed trong tiếng Việt
Web feed

Web feed(Noun)
Một tài liệu (dạng file) được cập nhật định kỳ để cung cấp đường dẫn đến nội dung mới hoặc đã thay đổi trên một trang web, gửi cho người đăng ký và được phần mềm (ví dụ: trình đọc tin) xử lý để hiển thị các mục mới.
A document used to provide links to new and updated content on a particular website, issued periodically to subscribers in a format that can be processed by software designed to display such documents.
网站内容更新文件
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngành in ấn, “web feed” là cơ chế cấp giấy cho máy in khi giấy được lấy từ các cuộn lớn (cuộn liên tục) thay vì tờ rời. Thường dùng để chỉ phần cấp giấy hoặc loại máy in chạy bằng cuộn giấy.
Printing. The feed mechanism in a printing press designed to be supplied from large rolls of paper. Frequently attributive Compare "web".
印刷用纸卷供给机制
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Web feed (hay còn gọi là RSS feed) là một định dạng dữ liệu cho phép người dùng nhận thông tin mới nhất từ các trang web mà không cần truy cập trực tiếp. Thông qua web feed, người dùng có thể theo dõi các cập nhật, bài viết hay tin tức một cách thuận tiện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả British và American English, không có sự khác biệt rõ ràng trong cách phát âm hay cách sử dụng, mặc dù một số đối tượng có thể gọi là web syndication để nhấn mạnh tính chất chia sẻ thông tin.
Thuật ngữ “web feed” xuất phát từ từ “feed” trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ tiếng Trung cổ "fēdan", nghĩa là "nuôi dưỡng" hay "cung cấp". Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "web feed" chỉ đến việc cung cấp nội dung tự động từ một website cho người dùng qua các định dạng như RSS hoặc Atom. Sự phát triển này phản ánh sự chuyển mình từ việc tiêu thụ nội dung thủ công sang tự động hóa, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về thông tin linh hoạt và tức thời trong xã hội hiện đại.
Cụm từ "web feed" xuất hiện khá thường xuyên trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được liên kết với các công cụ cung cấp nội dung từ website, như RSS. Ngoài ra, cụm này cũng thường gặp trong các tình huống hàng ngày liên quan đến việc theo dõi thông tin trực tuyến, ví dụ như cập nhật tin tức hoặc blog.
Web feed (hay còn gọi là RSS feed) là một định dạng dữ liệu cho phép người dùng nhận thông tin mới nhất từ các trang web mà không cần truy cập trực tiếp. Thông qua web feed, người dùng có thể theo dõi các cập nhật, bài viết hay tin tức một cách thuận tiện. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả British và American English, không có sự khác biệt rõ ràng trong cách phát âm hay cách sử dụng, mặc dù một số đối tượng có thể gọi là web syndication để nhấn mạnh tính chất chia sẻ thông tin.
Thuật ngữ “web feed” xuất phát từ từ “feed” trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ tiếng Trung cổ "fēdan", nghĩa là "nuôi dưỡng" hay "cung cấp". Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "web feed" chỉ đến việc cung cấp nội dung tự động từ một website cho người dùng qua các định dạng như RSS hoặc Atom. Sự phát triển này phản ánh sự chuyển mình từ việc tiêu thụ nội dung thủ công sang tự động hóa, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về thông tin linh hoạt và tức thời trong xã hội hiện đại.
Cụm từ "web feed" xuất hiện khá thường xuyên trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được liên kết với các công cụ cung cấp nội dung từ website, như RSS. Ngoài ra, cụm này cũng thường gặp trong các tình huống hàng ngày liên quan đến việc theo dõi thông tin trực tuyến, ví dụ như cập nhật tin tức hoặc blog.
