Bản dịch của từ Alter etiquette trong tiếng Việt

Alter etiquette

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alter etiquette(Noun)

ˈɒltɐ ˌɛtɪkˈɛt
ˈɔɫtɝ ˌɛtɪˈkɛt
01

Một hệ thống quy tắc và hành vi truyền thống điều chỉnh các tương tác xã hội.

A conventional system of rules and behaviors that govern social interactions

Ví dụ
02

Quy tắc ứng xử lễ phép trong xã hội hoặc giữa các thành viên của một nghề nghiệp cụ thể.

The customary code of polite behavior in society or among members of a particular profession

Ví dụ
03

Tập hợp các chuẩn mực xã hội quy định hành vi đúng mực trong các tình huống xã hội.

The set of social norms that dictate proper behavior in social settings

Ví dụ

Alter etiquette(Verb)

ˈɒltɐ ˌɛtɪkˈɛt
ˈɔɫtɝ ˌɛtɪˈkɛt
01

Một hệ thống quy tắc và hành vi truyền thống điều chỉnh các tương tác xã hội.

To make adjustments to ones behavior according to social expectations

Ví dụ
02

Quy tắc ứng xử lịch sự trong xã hội hoặc giữa các thành viên trong một nghề nghiệp cụ thể.

To modify or change the manner in which one behaves or interacts with others

Ví dụ
03

Tập hợp các chuẩn mực xã hội quy định hành vi thích hợp trong các tình huống xã hội.

To influence or affect the way in which social norms are applied or followed

Ví dụ