Bản dịch của từ Backing well-being trong tiếng Việt
Backing well-being
Noun [U/C] Phrase

Backing well-being(Noun)
bˈækɪŋ wˈɛlbeɪɪŋ
ˈbækɪŋ ˈwɛɫˈbiɪŋ
Ví dụ
02
Hành động giúp đỡ hoặc khuyến khích
The act of providing help or encouragement
Ví dụ
03
Hỗ trợ hoặc trợ giúp
Ví dụ
Backing well-being(Phrase)
bˈækɪŋ wˈɛlbeɪɪŋ
ˈbækɪŋ ˈwɛɫˈbiɪŋ
Ví dụ
02
Hỗ trợ hoặc giúp đỡ
The state of being comfortable happy and healthy
Ví dụ
03
Một tình huống mà ai đó hoặc một điều gì đó nhận được sự hỗ trợ trong một nỗ lực.
A collective measure of a persons quality of life
Ví dụ
