Bản dịch của từ Bad hair day trong tiếng Việt
Bad hair day
Idiom

Bad hair day (Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một ngày được đánh dấu bởi một loạt các sự kiện không may hoặc khó khăn, thường được dùng một cách hài hước.
A day marked by a series of unfortunate or difficult events, often used humorously.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một biểu hiện cho thấy ai đó cảm thấy đặc biệt không hấp dẫn hoặc không chuẩn bị cho ngày hôm đó.
An expression indicating that one feels particularly unattractive or unprepared for the day.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
