Bản dịch của từ Bad hair day trong tiếng Việt
Bad hair day

Bad hair day(Idiom)
Ngày đặc biệt với hàng loạt chuyện không may hoặc gặp rắc rối, thường được dùng để nói đùa vui
A day marked by a series of unfortunate or difficult events, often humorously described.
这一天常被用来幽默地描述一连串的不幸或困难事件。
Biểu hiện cho thấy cảm giác không mấy hấp dẫn hoặc chưa chuẩn bị gì cho ngày mới.
It’s a sign that someone might feel less attractive or unprepared for the day.
这表明某人觉得自己不够吸引人,或者对那天没有做好准备。
Bad hair day(Phrase)
Một ngày vốn dĩ không hiệu quả hoặc thất vọng thường xuyên có thể trở nên hài hước trong cách nhìn nhận.
A day that feels unproductive or disappointing, often in a humorous context.
一天毫无作为或者令人失望,通常带点儿幽默色彩的情绪表现。
Một cách diễn đạt để mô tả một ngày gặp nhiều rắc rối hoặc xui xẻo, đặc biệt liên quan đến ngoại hình.
An idiom used to describe a day filled with trouble or misfortune, especially related to appearance.
用来描述一天倒霉或不幸的事情,特别是与外表有关的表达
