Bản dịch của từ Below ground skyscraper trong tiếng Việt

Below ground skyscraper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Below ground skyscraper(Noun)

bˈɛləʊ ɡrˈaʊnd skˈaɪskreɪpɐ
ˈbɛɫoʊ ˈɡraʊnd ˈskaɪsˌkreɪpɝ
01

Một loại tòa nhà chọc trời được xây dựng dưới mặt đất nhằm tối đa hóa việc sử dụng không gian và giảm thiểu sự xâm lấn về mặt thị giác trên bề mặt.

A type of skyscraper that is built below ground level to maximize space usage and reduce visual intrusion on the surface

Ví dụ
02

Một thiết kế kiến trúc cho phép các tòa nhà mở rộng xuống dưới lòng đất, tạo thêm không gian cho sự phát triển đô thị.

An architectural design that allows buildings to extend underground offering more room for urban development

Ví dụ
03

Một kết cấu có thể bao gồm các tiện ích như bãi đậu xe, văn phòng hoặc không gian sinh sống nằm dưới mặt đất.

A structure that may include facilities such as parking offices or residential spaces located beneath the ground

Ví dụ