Bản dịch của từ Big show trong tiếng Việt

Big show

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big show(Noun)

bˈɪɡ ʃˈoʊ
bˈɪɡ ʃˈoʊ
01

Một sự kiện hoặc tình huống thu hút sự chú ý đáng kể.

An event or situation that attracts considerable attention

Ví dụ
02

Một buổi biểu diễn, đặc biệt là một buổi biểu diễn sân khấu hoặc âm nhạc, đáng chú ý hoặc xa hoa.

A performance especially a theatrical or musical one that is notable or extravagant

Ví dụ
03

Một sự kiện lớn hoặc công khai.

A large or public event

Ví dụ

Big show(Phrase)

bˈɪɡ ʃˈoʊ
bˈɪɡ ʃˈoʊ
01

Chỉ một tình huống có vẻ ấn tượng nhưng có thể thiếu thực chất.

Referring to a situation that seems impressive but may lack substance

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc tình huống nhằm thu hút sự chú ý và ủng hộ của công chúng.

An event or situation intended to attract public attention and support

Ví dụ
03

Tạo ra một cảnh tượng hoặc màn trình diễn thu hút sự quan tâm.

To create a spectacle or display that garners interest

Ví dụ