Bản dịch của từ Big show trong tiếng Việt

Big show

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big show(Noun)

bˈɪɡ ʃˈoʊ
bˈɪɡ ʃˈoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Big show(Phrase)

bˈɪɡ ʃˈoʊ
bˈɪɡ ʃˈoʊ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ