Bản dịch của từ Bittersweet coffee trong tiếng Việt

Bittersweet coffee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bittersweet coffee(Noun)

bˈɪtəswˌiːt kˈɒfiː
ˈbɪtɝˌswit ˈkɔfi
01

Một phong cách cụ thể của cà phê hoặc cách pha chế có thể gợi lên những cảm xúc hoặc cảm giác lẫn lộn.

A specific style of coffee or preparation that may evoke mixed emotions or sensations

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để mô tả cảm giác vừa hạnh phúc vừa buồn bã, phản ánh bản chất kép của một số trải nghiệm, thường được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ trong các ngữ cảnh văn học.

A term used to describe a feeling that is both happy and sad reflecting the dual nature of certain experiences often used metaphorically in literary contexts

Ví dụ
03

Một loại đồ uống được làm từ hạt cà phê rang, có hương vị phức tạp thường được mô tả là vừa dễ chịu vừa gây kích thích.

A beverage made from roasted coffee beans that has a complex flavor profile often described as both pleasant and painful

Ví dụ