Bản dịch của từ Blaze of glory trong tiếng Việt
Blaze of glory

Blaze of glory(Noun)
Một màn trình diễn đam mê, rực rỡ hoặc phô trương, đặc biệt là vào cuối một tình huống hoặc sự kiện quan trọng.
A passionate performance that is either victorious or showy, especially at the end of a situation or event in life.
这是一个充满激情、胜利感或炫耀的表现,尤其是在事件或人生阶段的终结时展现出来的。
Đề cập đến một kết thúc ấn tượng hoặc khoảnh khắc thành công rực rỡ, tràn đầy năng lượng hoặc nhiệt huyết.
Refers to a dramatic departure or a moment of significant success marked by high energy or intense enthusiasm.
指的是以激情四溢的能量或热情标志性地结束或取得重大成功的瞬间或高潮场面。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cảnh tượng rực rỡ" (blaze of glory) là một thành ngữ tiếng Anh, thường mô tả một sự kiện hoành tráng hoặc sự ra đi ấn tượng, thể hiện sự vĩ đại hoặc hào hùng. Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh khen ngợi, nói về những hành động dũng cảm hoặc đầy cảm hứng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng hoặc nghĩa của thành ngữ này; tuy nhiên, ngữ điệu và sắc thái có thể khác biệt ở từng vùng miền trong phát âm.
"Cảnh tượng rực rỡ" (blaze of glory) là một thành ngữ tiếng Anh, thường mô tả một sự kiện hoành tráng hoặc sự ra đi ấn tượng, thể hiện sự vĩ đại hoặc hào hùng. Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh khen ngợi, nói về những hành động dũng cảm hoặc đầy cảm hứng. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng hoặc nghĩa của thành ngữ này; tuy nhiên, ngữ điệu và sắc thái có thể khác biệt ở từng vùng miền trong phát âm.
