Bản dịch của từ Boat well-being trong tiếng Việt
Boat well-being
Noun [U/C] Noun [U]

Boat well-being(Noun)
bˈəʊt wˈɛlbeɪɪŋ
ˈboʊt ˈwɛɫˈbiɪŋ
01
Một loại thuyền hoặc phương tiện thủy cụ thể được sử dụng cho những mục đích nhất định.
A particular type of boat or watercraft used for specific purposes
Ví dụ
02
Một chiếc thuyền, đặc biệt là thuyền nhỏ, được điều khiển bởi mái chèo, buồm hoặc động cơ.
A boat especially a small one propelled by oars sails or a motor
Ví dụ
Boat well-being(Noun Uncountable)
bˈəʊt wˈɛlbeɪɪŋ
ˈboʊt ˈwɛɫˈbiɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiếc thuyền nhỏ để di chuyển trên mặt nước
The state of being comfortable healthy or happy
Ví dụ
