brewed
brewed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “brew”, nghĩa là đã pha hoặc đã ủ (thường dùng với trà, cà phê, bia hoặc các loại đồ uống được pha/ủ).
simple past and past participle of brew.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của brewed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | brew |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | brewed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | brewed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | brews |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | brewing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brewed" là thể phân từ quá khứ của động từ "brew", có nghĩa là sản xuất ra đồ uống bằng cách chế biến nguyên liệu với nước nóng, thường đề cập đến cà phê hoặc bia. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, "brewed" được sử dụng tương tự, nhưng trong văn hóa, từ này có thể ám chỉ đến quy trình cụ thể sản xuất bia trong bối cảnh Anh. Phát âm của "brewed" cũng giống nhau trong hai ngôn ngữ, nhưng có thể có sự khác biệt tinh tế về nhấn âm trong một số khu vực.