Anh - Việt
brews
Noun
brews (Noun)
/bɹˈuz/
/bɹˈuz/
AI
Nghĩa 01 · số nhiều của brew.
số nhiều của brew.
plural of brew.
Ví dụ
Nhiều quán cà phê địa phương cung cấp nhiều loại đồ uống khác nhau.Many local cafes offer different types of brews for customers.
Không phải tất cả các loại đồ uống đều phổ biến với người uống xã hội trong thành phố.Not all brews are popular among social drinkers in the city.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của brews (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
brew | brews |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Từ ‘brews’ là dạng số nhiều của danh từ ‘brew’, được dùng để chỉ các loại đồ uống được pha chế từ nước và các thành phần khác, thường là trà hoặc bia. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến như nhau, tuy nhiên, ‘brew’ trong ngữ cảnh nói về bia thường mạnh mẽ hơn ở Mỹ. Cả hai phiên bản đều có sự khác biệt trong ngữ điệu và cách phát âm do sự ảnh hưởng văn hóa, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng cơ bản là giống nhau.”