Bản dịch của từ Cat scanning trong tiếng Việt
Cat scanning
Noun [U/C] Verb

Cat scanning(Noun)
kˈæt skˈænɨŋ
kˈæt skˈænɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá thể của loài này, thường được nuôi làm thú cưng.
An individual of this species often kept as a pet
Ví dụ
Cat scanning(Verb)
kˈæt skˈænɨŋ
kˈæt skˈænɨŋ
01
Tìm kiếm và thu thập dữ liệu hoặc thông tin theo cách có hệ thống.
To search for and retrieve data or information in a systematic way
Ví dụ
Ví dụ
