Bản dịch của từ Celebrated studies trong tiếng Việt

Celebrated studies

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Celebrated studies(Noun)

sˈɛlɪbrˌeɪtɪd stˈʌdɪz
ˈsɛɫəˌbreɪtɪd ˈstədiz
01

Hành động tôn vinh hoặc tưởng nhớ một cá nhân hoặc sự kiện.

The act of honoring or commemorating a person or event

Ví dụ
02

Một sự công nhận nổi tiếng hoặc phổ biến về một sự kiện cụ thể hoặc thành tích của một người.

A wellknown or popular acknowledgment of a specific event or persons achievements

Ví dụ
03

Một sự kiện được đánh dấu bằng lễ hội hoặc nghi lễ.

An event that is marked by festivities or ceremonies

Ví dụ

Celebrated studies(Noun Countable)

sˈɛlɪbrˌeɪtɪd stˈʌdɪz
ˈsɛɫəˌbreɪtɪd ˈstədiz
01

Hành động tôn vinh hoặc tưởng niệm một người hay sự kiện nào đó.

A distinct identifiable instance of research or examination in a particular area of interest

Ví dụ
02

Một sự công nhận nổi bật hoặc được ưa chuộng về một sự kiện cụ thể hoặc thành tựu của một cá nhân.

A comprehensive review or analysis of a particular subject

Ví dụ
03

Một sự kiện được đánh dấu bằng những lễ hội hoặc nghi lễ

An organized effort to gain knowledge or understanding in a specific field

Ví dụ