Bản dịch của từ Challenge a film trong tiếng Việt

Challenge a film

Noun [U/C] Verb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Challenge a film(Noun)

tʃˈæləndʒ ˈɑː fˈɪlm
ˈtʃæɫɪndʒ ˈɑ ˈfɪɫm
01

Một lời kêu gọi tham gia một cuộc thi hoặc tranh tài

A call to engage in a contest or competition

Ví dụ
02

Một sự phản đối hoặc thắc mắc liên quan đến tính hợp lệ của một điều gì đó

An objection or query regarding the validity of something

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn thử thách khả năng của ai đó

A difficult task or situation that tests someone’s abilities

Ví dụ

Challenge a film(Verb)

tʃˈæləndʒ ˈɑː fˈɪlm
ˈtʃæɫɪndʒ ˈɑ ˈfɪɫm
01

Một phản biện hoặc câu hỏi liên quan đến tính hợp lệ của một điều gì đó

To question the truth or validity of something

Ví dụ
02

Một lời kêu gọi tham gia thi đấu hay cạnh tranh

To invite someone to engage in a contest

Ví dụ
03

Một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn thách thức khả năng của ai đó

To provoke someone into action or challenge

Ví dụ

Challenge a film(Noun Countable)

tʃˈæləndʒ ˈɑː fˈɪlm
ˈtʃæɫɪndʒ ˈɑ ˈfɪɫm
01

Một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn kiểm tra khả năng của ai đó

A test of resolve in the plot of a film

Ví dụ
02

Một lời kêu gọi tham gia cuộc thi hoặc tranh tài

A difficult undertaking in a film or story

Ví dụ
03

Một sự phản đối hoặc câu hỏi liên quan đến tính hợp lệ của một vấn đề nào đó

A situation that serves as a plot point in a film

Ví dụ