Bản dịch của từ Challenge trong tiếng Việt
Challenge

Challenge (Noun Countable)
Một việc, tình huống hoặc lời mời đòi hỏi cố gắng, kỹ năng hoặc sự can đảm để vượt qua; cũng có thể là điều gây khó khăn, thách thức để thử năng lực.
Challenge, challenge.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Challenge (Noun)
Lời thách đấu; lời mời ai đó tham gia một cuộc so tài hoặc trận đấu để phân định ai mạnh hơn về khả năng hoặc sức mạnh.
A call to someone to participate in a competitive situation or fight to decide who is superior in terms of ability or strength.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc đưa hệ miễn dịch tiếp xúc với các tác nhân gây bệnh hoặc kháng nguyên (ví dụ vi khuẩn, virus hoặc kháng nguyên tiêm chủng) để kích hoạt hoặc kiểm tra phản ứng miễn dịch.
Exposure of the immune system to pathogenic organisms or antigens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Challenge (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa hệ miễn dịch tiếp xúc với tác nhân gây bệnh hoặc kháng nguyên (để kiểm tra hoặc kích thích phản ứng miễn dịch).
Expose (the immune system) to pathogenic organisms or antigens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "challenge" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn cần được giải quyết hoặc vượt qua. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa cơ bản, tuy nhiên có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Trong tiếng Anh Mỹ, phát âm thường nhẹ nhàng hơn với ngữ âm "ˈtʃælɪndʒ", trong khi tiếng Anh Anh đôi khi được phát âm nhấn mạnh hơn tại âm tiết đầu tiên. Từ này có thể được sử dụng như danh từ và động từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
Họ từ
Từ "challenge" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhiệm vụ hoặc vấn đề khó khăn cần được giải quyết hoặc vượt qua. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với cùng một ý nghĩa cơ bản, tuy nhiên có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm. Trong tiếng Anh Mỹ, phát âm thường nhẹ nhàng hơn với ngữ âm "ˈtʃælɪndʒ", trong khi tiếng Anh Anh đôi khi được phát âm nhấn mạnh hơn tại âm tiết đầu tiên. Từ này có thể được sử dụng như danh từ và động từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
