challenged
challenged (Adjective)
Nghĩa 01 · Từ này là cách nói tế nhị để chỉ người thiếu một số khả năng thể chất hoặc tinh thần; thường dùng sau trạng từ để tránh ngôn ngữ xúc phạm. Ví dụ: "một người bị hạn chế về khả năng nghe".
Từ này là cách nói tế nhị để chỉ người thiếu một số khả năng thể chất hoặc tinh thần; thường dùng sau trạng từ để tránh ngôn ngữ xúc phạm. Ví dụ: "một người bị hạn chế về khả năng nghe".
euphemistic Lacking some physical or mental attribute or skill used after adverbs to make politically correct adjectives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "challenged" là dạng quá khứ của động từ "challenge", có nghĩa là đặt ra một thử thách hoặc yêu cầu ai đó đối mặt với một tình huống khó khăn. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục hoặc xã hội để chỉ những cá nhân hoặc nhóm đang đối mặt với những khó khăn nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "challenged" được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này còn cónghĩa phức tạp hơn, thường liên quan đến những người khuyết tật, ví dụ như "mentally challenged". Cách phát âm của từ này cũng tương đồng trong cả hai dạng tiếng Anh.