challenges
challenges (Noun)
Nghĩa 01
lời mời tham gia vào một cuộc thi hoặc tình huống giải quyết vấn đề.
an invitation to engage in a contest or problemsolving situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một khó khăn kiểm tra khả năng của ai đó.
a difficulty that tests someones abilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
kêu gọi ai đó tham gia vào một hoạt động cạnh tranh.
a call to someone to participate in a competitive activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của challenges (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
challenge | challenges |
challenges (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
để kiểm tra khả năng hoặc nguồn lực của ai đó trước một khó khăn.
to test someones abilities or resources against a difficulty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của challenges (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | challenge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | challenged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | challenged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | challenges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | challenging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "challenges" thường được hiểu là những khó khăn, thử thách hoặc trở ngại cần vượt qua để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh học thuật và đời sống, bao gồm các lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và tâm lý. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "challenge" có thể mang nghĩa cụ thể hơn trong từng lĩnh vực chuyên môn khác nhau.