Bản dịch của từ Chiseling trong tiếng Việt
Chiseling
Noun [U/C] Verb

Chiseling(Noun)
tʃˈaɪzlɪŋ
ˈtʃaɪzəɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
Chiseling(Verb)
tʃˈaɪzlɪŋ
ˈtʃaɪzəɫɪŋ
01
Hành động định hình một vật liệu bằng cách cắt hoặc khắc bỏ những mảnh.
Present participle of chisel meaning to shape or carve with a chisel
Ví dụ
Ví dụ
