Bản dịch của từ Chiseling trong tiếng Việt

Chiseling

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiseling(Noun)

tʃˈaɪzlɪŋ
ˈtʃaɪzəɫɪŋ
01

Hành động tạo hình một chất liệu bằng cách cắt hoặc khắc bỏ đi các phần.

The act of shaping a material by cutting or carving away pieces

Ví dụ
02

Một tác phẩm tinh xảo hoặc chi tiết được làm từ đá hoặc gỗ, thường sử dụng dụng cụ đục.

A fine or detailed work in stone or wood typically involving a chisel

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng trong điêu khắc để tạo ra các thiết kế chi tiết.

A technique used in sculpting to create detailed designs

Ví dụ

Chiseling(Verb)

tʃˈaɪzlɪŋ
ˈtʃaɪzəɫɪŋ
01

Hành động định hình một vật liệu bằng cách cắt hoặc khắc bỏ những mảnh.

Present participle of chisel meaning to shape or carve with a chisel

Ví dụ
02

Một kỹ thuật sử dụng trong điêu khắc để tạo ra những thiết kế chi tiết

To engage in the act of chipping away material to form a desired shape

Ví dụ
03

Một công việc tinh xảo hoặc chi tiết được tạo ra từ đá hoặc gỗ, thường liên quan đến việc sử dụng dao khắc.

To use a chisel in a carving or sculpting process

Ví dụ

Họ từ