Bản dịch của từ Cli trong tiếng Việt

Cli

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cli(Noun)

klˈiː
ˈkɫi
01

Giao diện dòng lệnh là một phương thức tương tác với chương trình máy tính, trong đó người dùng nhập lệnh dưới dạng các dòng văn bản liên tiếp.

Command Line Interface a means of interacting with a computer program where the user issues commands in the form of successive lines of text

Ví dụ
02

Một loại giao diện người dùng cho phép người dùng tương tác với hệ thống máy tính hoặc phần mềm bằng cách gõ các lệnh văn bản thay vì sử dụng giao diện đồ họa.

A type of user interface that allows users to interact with a computer system or software by typing text commands rather than using a graphical interface

Ví dụ
03

Một phương pháp giao tiếp với máy tính, trong đó các lệnh được nhập dưới dạng văn bản, thường là trong môi trường terminal hoặc shell.

A method of communicating with a computer where commands are entered as text typically in a terminal or shell environment

Ví dụ