Bản dịch của từ Cob trong tiếng Việt
Cob

Cob (Noun)
Một loại vật liệu xây dựng tự nhiên, được làm từ đất sét, cát, rơm (hoặc sợi thực vật), nước và đất đã được trộn kỹ; vật liệu này tương tự adobe/rammed earth và thường dùng để xây tường nhà truyền thống bằng cách nặn hoặc đắp thành khối.
Uncountable A building material consisting of clay sand straw water and earth similar to adobe also called cobb rammed earth or pisé.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cob (Verb)
Hành động đập, tuốt để tách hạt (như ngô, lúa) ra khỏi lõi, bông hoặc bắp; tức là làm cho hạt rời khỏi bẹ/giáp bằng cách giập hoặc tuốt.
To thresh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cob" có nghĩa chính là phần thân, gốc của một số loại ngô, đặc biệt là bắp ngô. Trong tiếng Anh, "cob" cũng có thể chỉ đến hình dáng của một chiếc bánh hoặc một khối vật liệu cứng. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng sự khác biệt có thể thấy ở ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "cob" trong tiếng Anh Mỹ có thể chỉ đến "corn on the cob", trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "sweetcorn" hơn.
Từ "cob" có nghĩa chính là phần thân, gốc của một số loại ngô, đặc biệt là bắp ngô. Trong tiếng Anh, "cob" cũng có thể chỉ đến hình dáng của một chiếc bánh hoặc một khối vật liệu cứng. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng sự khác biệt có thể thấy ở ngữ cảnh sử dụng; ví dụ, "cob" trong tiếng Anh Mỹ có thể chỉ đến "corn on the cob", trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng "sweetcorn" hơn.
