Bản dịch của từ Code trong tiếng Việt

Code

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code(Noun)

kˈəʊd
ˈkoʊd
01

Một bộ hướng dẫn và các câu lệnh viết bằng ngôn ngữ lập trình để tạo ra phần mềm hoặc ứng dụng

A set of instructions and commands written in a programming language to create software or applications.

这是一组用编程语言编写的指导和指令,用于开发软件或应用程序。

Ví dụ
02

Hệ thống các từ, chữ hoặc ký hiệu dùng để đại diện cho những thứ khác, đặc biệt là để giữ bí mật.

A system of words, letters, or symbols used to represent other things, especially for secret purposes.

这是一套用来代表其他事物的词语、字母或符号系统,特别是为了保密目的而设计的。

Ví dụ
03

Một tập hợp các quy tắc hoặc nguyên tắc về hành xử hoặc cách cư xử

A set of rules or principles for conduct or behavior.

一套行为准则或行为原则

Ví dụ

Code(Verb)

kˈəʊd
ˈkoʊd
01

Dùng để chỉ rõ hoặc phân loại bằng một mã

A set of rules or principles for behavior or conduct.

一套行事或举止的准则或原则

Ví dụ
02

Viết hoặc tạo ra mã cho một chương trình hoặc ứng dụng máy tính

A system of words, letters, or symbols used to represent other things, especially for security purposes.

这是一套用来代表其他事物的词汇、字母或符号系统,尤其用于保持秘密或增加安全性。

Ví dụ
03

Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng mã hoá

A set of instructions and commands written in a programming language to create software or an application.

Một tập hợp các chỉ dẫn và câu lệnh được viết bằng một ngôn ngữ lập trình để tạo ra phần mềm hoặc ứng dụng.

Ví dụ