Bản dịch của từ Concentrate a bond trong tiếng Việt
Concentrate a bond
Verb Noun [U/C] Phrase

Concentrate a bond(Verb)
kˈɒnsəntrˌeɪt ˈɑː bˈɒnd
ˈkɑnsənˌtreɪt ˈɑ ˈbɑnd
Concentrate a bond(Noun)
kˈɒnsəntrˌeɪt ˈɑː bˈɒnd
ˈkɑnsənˌtreɪt ˈɑ ˈbɑnd
Ví dụ
03
Để tăng cường độ mạnh hoặc mật độ của một chất.
A relationship or connection between people or things
Ví dụ
Concentrate a bond(Phrase)
kˈɒnsəntrˌeɪt ˈɑː bˈɒnd
ˈkɑnsənˌtreɪt ˈɑ ˈbɑnd
02
Tăng cường độ bền hoặc mật độ của một chất
To enhance or deepen a relationship
Ví dụ
03
Tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một đối tượng hoặc hoạt động cụ thể.
Concentrate a bond To focus on strengthening a connection or relationship
Ví dụ
