Anh - Việt

Bản dịch của từ Concentrated trong tiếng Việt

concentrated

Adjective

concentrated (Adjective)

/kˈɑnsntɹeɪtəd/
/kˈɑnsntɹeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01 · Có nồng độ cao; không bị pha loãng — tức là chất hoặc dung dịch chứa nhiều thành phần chính trong một thể tích nhất định.

Có nồng độ cao; không bị pha loãng — tức là chất hoặc dung dịch chứa nhiều thành phần chính trong một thể tích nhất định.

Not dilute having a high concentration.

Ví dụ
Cô ấy là một sinh viên tập trung, luôn tập trung vào việc học của mình.She is a concentrated student, always focused on her studies.
Anh ấy không phải là một người lao động tập trung, thường xuyên bị phân tâm bởi mạng xã hội.He is not a concentrated worker, often getting distracted by social media.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Diễn tả sự tập trung, mạnh mẽ và hướng về một vị trí hoặc điểm cụ thể; có cường độ lớn ở một nơi nhất định.

Diễn tả sự tập trung, mạnh mẽ và hướng về một vị trí hoặc điểm cụ thể; có cường độ lớn ở một nơi nhất định.

Intense directed towards a specific location.

Ví dụ
Bài viết của cô ấy tập trung vào vấn đề môi trường.Her writing is concentrated on environmental issues.
Anh ấy tránh sử dụng ngôn ngữ tập trung trong bài luận IELTS của mình.He avoids using concentrated language in his IELTS essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của concentrated (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

concentrated

đậm đặc

more concentrated

tập trung hơn

most concentrated

tập trung nhất

Kết hợp từ của concentrated (Adjective)

VERBS + concentratedADVERB + concentratedPREPOSITION
Kết hợp từ của concentrated
Collocation
Ví dụ

tập trung

be concentrated

Nhiều thanh thiếu niên tập trung vào mạng xã hội trong thời gian rảnh.

Many teenagers are concentrated on social media during their free time.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh