concentrated
concentrated (Adjective)
Nghĩa 01 · Có nồng độ cao; không bị pha loãng — tức là chất hoặc dung dịch chứa nhiều thành phần chính trong một thể tích nhất định.
Có nồng độ cao; không bị pha loãng — tức là chất hoặc dung dịch chứa nhiều thành phần chính trong một thể tích nhất định.
Not dilute having a high concentration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của concentrated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
concentrated đậm đặc | more concentrated tập trung hơn | most concentrated tập trung nhất |
Kết hợp từ của concentrated (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tập trung be concentrated | Nhiều thanh thiếu niên tập trung vào mạng xã hội trong thời gian rảnh. Many teenagers are concentrated on social media during their free time. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concentrated" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được tăng cường hoặc tập trung vào một điểm hoặc một khía cạnh cụ thể nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, với giọng Anh có xu hướng nhấn âm khác nhau so với giọng Mỹ. Trong ngữ cảnh sử dụng, "concentrated" thường liên quan đến sự chú ý, nỗ lực hoặc sự hòa tan của chất trong một dung dịch.