conjugated
conjugated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của conjugated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | conjugate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | conjugated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | conjugated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | conjugates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | conjugating |
conjugated (Adjective)
Nghĩa 01
Đã được chia (theo ngữ pháp) — tức là đã thay đổi hình thức của động từ (hoặc đôi khi tính từ, đại từ) để phù hợp với ngôi, thời, số, thể, v.v.
having undergone conjugation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "conjugated" xuất phát từ động từ "conjugate", có nghĩa là kết hợp hoặc liên kết, thường được sử dụng trong ngữ pháp để chỉ việc thay đổi hình thức của động từ theo danh từ, số, hoặc thể. Trong tiếng Anh, "conjugated" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, nhưng đôi khi có sự khác biệt nhỏ trong ngữ nghĩa khi áp dụng vào ngữ cảnh sinh học, nơi nó chỉ tới các hợp chất hóa học đã trải qua quá trình liên kết.