Anh - Việt

Bản dịch của từ Conjugated trong tiếng Việt

conjugated

VerbAdjective

conjugated (Verb)

/kˈɑndʒəgeɪtɪd/
/kˈɑndʒəgeɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn của động từ “conjugate” (chia động từ theo thì, ngôi, số). Tức là đã thực hiện hành động chia động từ.

the simple past tense of conjugate.

Ví dụ
Giáo viên đã chia động từ 'to be' trong bài học hôm qua.The teacher conjugated the verb 'to be' in yesterday's lesson.
Họ đã không chia động từ đúng trong buổi thực hành.They did not conjugate the verbs correctly during the practice session.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(v) chia động từ thành dạng cụ thể theo ngôi, số, thời (và đôi khi giống); tức là thay đổi hình thức của động từ để phù hợp với chủ ngữ và thời gian hành động.

to give a specific form to a verb according to the number person gender or tense.

Ví dụ
Giáo viên đã chia động từ trong lớp học trong tiết học tiếng Anh.Teachers conjugated verbs in the classroom during the English lesson.
Học sinh đã không chia động từ đúng cách trong bài luận của họ.Students did not conjugate the verbs correctly in their essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

kết hợp một chất theo một cách xác định trong một phản ứng hoá học (tức là hợp nhất hoặc liên kết các phân tử/nhóm hoá học với nhau theo cơ chế nhất định)

to combine a substance in a specific way during a chemical reaction.

Ví dụ
Các nhà khoa học đã kết hợp hydro và oxy để tạo ra nước cho thí nghiệm.Scientists conjugated hydrogen and oxygen to create water for experiments.
Họ đã không kết hợp các hóa chất đúng cách trong dự án xã hội.They did not conjugate the chemicals correctly during the social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của conjugated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

conjugate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

conjugated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

conjugated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

conjugates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

conjugating

conjugated (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Đã được chia (theo ngữ pháp) — tức là đã thay đổi hình thức của động từ (hoặc đôi khi tính từ, đại từ) để phù hợp với ngôi, thời, số, thể, v.v.

having undergone conjugation.

Ví dụ
Động từ 'to be' được chia ở nhiều ngôn ngữ.The verb 'to be' is conjugated in many languages.
Cô ấy đã không chia động từ đúng trong bài luận của mình.She has not conjugated the verb correctly in her essay.

Nghĩa 02

Mô tả một động từ đã được biến đổi (chia) để biểu thị thì, thể, ngôi, số... (tức là động từ đã được chia theo quy tắc ngữ pháp).

describing a verb that is inflected to reflect tense mood person number etc.

Ví dụ
Động từ 'to be' thường được chia ở nhiều ngôn ngữ.The verb 'to be' is often conjugated in many languages.
Anh ấy không được chia đúng cách ở thì hiện tại.He is not conjugated correctly in the present tense.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được chia hoặc biến đổi theo cấu trúc động từ nhất định (tức là động từ đã được thay đổi hình thức để phù hợp với thì, ngôi, số, hoặc thể).

characterized by a specific structure or pattern in its verb form.

Ví dụ
Các dạng động từ được chia theo nhiều thì để rõ ràng.The verb forms are conjugated in various tenses for clarity.
Các câu không được chia đúng cách trong ngữ cảnh xã hội.The sentences are not conjugated correctly in the social context.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh