Bản dịch của từ Consistent creature trong tiếng Việt
Consistent creature
Adjective Noun [U/C]

Consistent creature(Adjective)
kənsˈɪstənt krˈiːtʃɐ
kənˈsɪstənt ˈkritʃɝ
01
Tương thích hoặc đồng ý với điều gì đó
Compatible or in agreement with something
Ví dụ
Ví dụ
03
Không thay đổi về mặt bản chất hoặc tác động theo thời gian
Unchanging in nature standard or effect over time
Ví dụ
Consistent creature(Noun)
kənsˈɪstənt krˈiːtʃɐ
kənˈsɪstənt ˈkritʃɝ
01
Tương thích hoặc nhất quán với một điều gì đó
A person regarded as the embodiment of certain qualities
Ví dụ
02
Bất biến về bản chất, tiêu chuẩn hoặc hiệu quả theo thời gian.
An imaginative or mythical being
Ví dụ
