Bản dịch của từ Consistent creature trong tiếng Việt

Consistent creature

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consistent creature(Adjective)

kənsˈɪstənt krˈiːtʃɐ
kənˈsɪstənt ˈkritʃɝ
01

Tương thích hoặc đồng ý với điều gì đó

Compatible or in agreement with something

Ví dụ
02

Hành động hoặc thực hiện theo cách giống nhau qua thời gian, đặc biệt để đảm bảo tính công bằng hoặc chính xác.

Acting or done in the same way over time especially so as to be fair or accurate

Ví dụ
03

Không thay đổi về mặt bản chất hoặc tác động theo thời gian

Unchanging in nature standard or effect over time

Ví dụ

Consistent creature(Noun)

kənsˈɪstənt krˈiːtʃɐ
kənˈsɪstənt ˈkritʃɝ
01

Tương thích hoặc nhất quán với một điều gì đó

A person regarded as the embodiment of certain qualities

Ví dụ
02

Bất biến về bản chất, tiêu chuẩn hoặc hiệu quả theo thời gian.

An imaginative or mythical being

Ví dụ
03

Hành động hoặc thực hiện theo cách giống nhau theo thời gian, đặc biệt là để đảm bảo công bằng hoặc chính xác.

A being especially a living one that can think feel and act

Ví dụ