Bản dịch của từ Contingency fee trong tiếng Việt
Contingency fee

Contingency fee(Noun)
Phí cho một dịch vụ mà phụ thuộc vào kết quả thành công của dịch vụ đó, thường là một phần trăm của số tiền thu hồi được trong vụ kiện.
A fee for a service that is contingent on the successful outcome of the service provided, typically a percentage of the amount recovered in a lawsuit.
Một cấu trúc thanh toán phổ biến mà các luật sư sử dụng trong các vụ kiện thương tích cá nhân, nơi họ chỉ nhận tiền nếu khách hàng thắng hoặc hòa giải được vụ kiện.
A common structure for payment used by lawyers in personal injury cases, where they only get paid if the client wins or settles the case.
Một thỏa thuận trong đó nhà cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp (như luật sư) chỉ nhận thanh toán nếu đạt được một kết quả nhất định.
An arrangement where a professional service provider (like a lawyer) receives payment only if a certain result is achieved.
