Bản dịch của từ Cost of capital trong tiếng Việt

Cost of capital

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cost of capital(Noun)

kˈɑst ˈʌv kˈæpətəl
kˈɑst ˈʌv kˈæpətəl
01

Tỷ lệ lợi nhuận mà một công ty phải kiếm được từ các dự án đầu tư của mình để duy trì giá trị thị trường và thu hút vốn.

The rate of return that a company must earn on its investment projects to maintain its market value and attract funds.

Ví dụ
02

Một khái niệm tài chính thiết yếu được sử dụng để đánh giá cơ hội đầu tư và hiệu suất tài chính tổng thể.

An essential financial concept used to evaluate investment opportunities and overall financial performance.

Ví dụ
03

Chi phí cơ hội của việc sử dụng vốn cho một khoản đầu tư thay vì khoản đầu tư khác, thường được đo bằng trung bình có trọng số của chi phí vốn chủ sở hữu và nợ.

The opportunity cost of using funds for one investment over another, often measured as the weighted average of the cost of equity and debt.

Ví dụ