Bản dịch của từ Creepy crawly trong tiếng Việt

Creepy crawly

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creepy crawly(Adjective)

kɹˈipɚkˌɔɹəli
kɹˈipɚkˌɔɹəli
01

Từ miêu tả một thứ gây cảm giác rùng rợn, ghê sợ hoặc kỳ quái, thường khiến người ta thấy khó chịu hoặc sởn da gà (thường dùng cách nói thân mật, không trang trọng).

Informal term used to describe something that is eerie or spooky.

Ví dụ
02

Mô tả cảm giác liên quan tới côn trùng hoặc sinh vật nhỏ khiến người ta có cảm giác rùng mình, nổi da gà hoặc thấy ghê rợn khi nhìn/tiếp xúc.

Relating to or characteristic of insects or other small creatures that make one's skin crawl.

Ví dụ
03

Gây cảm giác rùng mình, ghê sợ hoặc khó chịu; khiến người ta cảm thấy lo lắng, bất an vì có gì đó đáng sợ hoặc gớm ghiếc.

Causing an unpleasant feeling of fear or unease.

Ví dụ

Creepy crawly(Noun)

kɹˈipɚkˌɔɹəli
kɹˈipɚkˌɔɹəli
01

Một con côn trùng hoặc sinh vật nhỏ, thường khiến người ta thấy khó chịu hoặc rùng mình, đôi khi được xem là lạ hoặc kỳ thú.

A small, unpleasant insect or creature, especially when viewed as interesting or exotic.

Ví dụ
02

Một cách nói thân mật để diễn tả cảm giác ghê rợn, ớn lạnh hoặc khó chịu khi nghĩ về một thứ gì đó hoặc ai đó (như côn trùng, người lạ, hoặc điều gì khiến bạn rùng mình).

Informal term used to describe the feeling of discomfort or fear generated by something or someone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh