Bản dịch của từ Current sign trong tiếng Việt

Current sign

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current sign(Noun)

kˈʌrənt sˈaɪn
ˈkɝənt ˈsaɪn
01

Thời điểm hiện tại

A present time or moment

Ví dụ
02

Một dòng điện hoặc một sóng năng lượng có thể được truyền qua một mạch điện.

A flow of electric charge or a wave of energy that can be transmitted through a circuit

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc ý kiến hiện tại vẫn đang diễn ra

The ongoing or prevailing state of affairs or opinions

Ví dụ

Current sign(Noun Countable)

kˈʌrənt sˈaɪn
ˈkɝənt ˈsaɪn
01

Thời điểm hiện tại

A sign in a certain context indicating a state or condition

Ví dụ
02

Tình hình hoặc quan điểm đang được duy trì hoặc đang diễn ra.

A signal or indication of what is happening or will happen

Ví dụ
03

Một dòng điện hoặc một sóng năng lượng có thể được truyền qua mạch điện.

An object or panel that conveys information to people

Ví dụ