Bản dịch của từ Dance relation trong tiếng Việt
Dance relation
Noun [U/C] Phrase

Dance relation(Noun)
dˈɑːns rɪlˈeɪʃən
ˈdæns rɪˈɫeɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
Dance relation(Phrase)
dˈɑːns rɪlˈeɪʃən
ˈdæns rɪˈɫeɪʃən
Ví dụ
02
Một sự kiện nơi mọi người tụ họp để nhảy múa, thường là để kỷ niệm hoặc như một hoạt động xã hội.
The relationship and interaction between different dance styles or forms
Ví dụ
03
Một chuỗi các động tác theo nhạc, thường liên quan đến nhịp điệu và sự phối hợp của các chuyển động cơ thể.
A metaphorical understanding of how dance connects people or concepts
Ví dụ
