decked
decked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ hoàn thành của động từ “deck”. Nghĩa phổ biến của “deck” là “trang trí, làm đẹp bằng cách thêm đồ trang trí” hoặc cũng có nghĩa “đánh ngã, hạ gục” tùy ngữ cảnh. Vì vậy “decked” có thể hiểu là “đã được trang trí” hoặc “đã bị đánh ngã” (tùy ngữ cảnh).
simple past and past participle of deck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của decked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | deck |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | decked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | decked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | decks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | decking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "decked" là dạng quá khứ phân từ của động từ "deck", có nghĩa là trang trí hoặc trang hoàng, thường ám chỉ việc làm cho một không gian hay một vật thể trở nên đẹp hơn bằng cách thêm vào các chi tiết hoặc màu sắc. Trong tiếng Anh Anh, "decked out" thường sử dụng để mô tả việc ăn mặc lộng lẫy hoặc chỉn chu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh việc trang trí cho các sự kiện hoặc lễ hội. Trong ngữ cảnh văn hóa, từ này thường liên quan đến việc thể hiện sự giàu có hoặc phong cách.