Bản dịch của từ Demo trong tiếng Việt
Demo

Demo (Noun)
Một cuộc tụ họp công cộng, thường là đi diễu hành hoặc tập trung ở nơi công cộng, nhằm phản đối điều gì đó hoặc bày tỏ quan điểm về một vấn đề chính trị xã hội.
A public meeting or march protesting against something or expressing views on a political issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bản trình diễn hoặc buổi giới thiệu ngắn về một sản phẩm, dịch vụ hoặc kỹ thuật để cho người khác xem cách hoạt động hoặc thử nghiệm tính năng.
A demonstration of a product or technique.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Demo (Verb)
Trình bày, minh họa hoặc chạy thử để cho thấy khả năng, tính năng của phần mềm hoặc sản phẩm nào đó. Thường là để người khác xem cách hoạt động và hiểu được những gì sản phẩm làm được.
Demonstrate the capabilities of (software or another product)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "demo" là viết tắt của "demonstration", thường được sử dụng để chỉ một buổi trình diễn hoặc mô phỏng nhằm minh họa, giải thích một sản phẩm hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "demo" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt liên quan đến phần mềm và ứng dụng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh (British English) có thể sử dụng cả "demo" và "demonstration" một cách linh hoạt hơn. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến và cách thức ứng dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và giáo dục.
Họ từ
Từ "demo" là viết tắt của "demonstration", thường được sử dụng để chỉ một buổi trình diễn hoặc mô phỏng nhằm minh họa, giải thích một sản phẩm hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), "demo" thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt liên quan đến phần mềm và ứng dụng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh (British English) có thể sử dụng cả "demo" và "demonstration" một cách linh hoạt hơn. Sự khác biệt chính nằm ở mức độ phổ biến và cách thức ứng dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và giáo dục.
