Bản dịch của từ Demo trong tiếng Việt

Demo

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demo(Noun)

dˈɛmoʊ
dˈɛmoʊ
01

Một cuộc tụ họp công cộng, thường là đi diễu hành hoặc tập trung ở nơi công cộng, nhằm phản đối điều gì đó hoặc bày tỏ quan điểm về một vấn đề chính trị xã hội.

A public meeting or march protesting against something or expressing views on a political issue.

示威,抗议活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bản trình diễn hoặc buổi giới thiệu ngắn về một sản phẩm, dịch vụ hoặc kỹ thuật để cho người khác xem cách hoạt động hoặc thử nghiệm tính năng.

A demonstration of a product or technique.

产品或技术的演示

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Demo(Verb)

dˈɛmoʊ
dˈɛmoʊ
01

Trình bày, minh họa hoặc chạy thử để cho thấy khả năng, tính năng của phần mềm hoặc sản phẩm nào đó. Thường là để người khác xem cách hoạt động và hiểu được những gì sản phẩm làm được.

Demonstrate the capabilities of (software or another product)

展示软件或产品的功能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ghi âm một bài hát hoặc đoạn nhạc để trình diễn, minh họa khả năng của ban nhạc/ca sĩ hoặc làm bản thử nghiệm trước khi vào phòng thu chính thức.

Record (a song or piece of music) to demonstrate the capabilities of a musical group or performer or as preparation for a full recording.

录音以展示音乐才华

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ