Bản dịch của từ Disclose character trong tiếng Việt
Disclose character
Noun [U/C] Verb

Disclose character(Noun)
dɪsklˈəʊz kˈæræktɐ
dɪˈskɫoʊz ˈkɛrəktɝ
01
Một đặc điểm hoặc chất lượng nổi bật của một người hoặc vật.
A distinguishing trait or quality of a person or thing
Ví dụ
02
Các thuộc tính hay đặc điểm vốn có của một cá nhân.
The inherent attributes or features of an individual
Ví dụ
03
Những phẩm chất đạo đức hoặc nhân văn của một cá nhân
The ethical or moral qualities of an individual
Ví dụ
Disclose character(Verb)
dɪsklˈəʊz kˈæræktɐ
dɪˈskɫoʊz ˈkɛrəktɝ
02
Một đặc điểm hoặc phẩm chất nổi bật của một người hoặc một vật.
To reveal or make known information that was previously secret or unknown
Ví dụ
03
Những phẩm chất đạo đức hoặc luân lý của một cá nhân
To uncover or unveil an aspect of someones nature or personality
Ví dụ
