Bản dịch của từ Disturb mission trong tiếng Việt
Disturb mission
Noun [U/C] Phrase

Disturb mission(Noun)
dɪstˈɜːb mˈɪʃən
ˈdɪstɝb ˈmɪʃən
02
Sự gián đoạn hoặc phá vỡ trạng thái hoặc hoạt động yên bình
An interruption or disruption of a peaceful state or activity
Ví dụ
Disturb mission(Phrase)
dɪstˈɜːb mˈɪʃən
ˈdɪstɝb ˈmɪʃən
Ví dụ
02
Một tình huống mà ai đó cảm thấy khó chịu hoặc không thoải mái.
To make a situation more challenging or complicated than it needs to be
Ví dụ
03
Sự gián đoạn hoặc xáo trộn trong một trạng thái hay hoạt động bình yên
To interfere with or disrupt the progress or functioning of a task or purpose
Ví dụ
