elector
elector (Noun)
Nghĩa 01 · Người có quyền bầu cử trong một cuộc bầu cử, đặc biệt là bầu đại biểu/ủy viên vào nghị viện hoặc cơ quan lập pháp quốc gia.
Người có quyền bầu cử trong một cuộc bầu cử, đặc biệt là bầu đại biểu/ủy viên vào nghị viện hoặc cơ quan lập pháp quốc gia.
A person who has the right to vote in an election especially one for members of a national parliament.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của elector (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
elector | electors |
Kết hợp từ của elector (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cử tri tổng thống presidential elector | Cử tri tổng thống bầu cho ứng cử viên chiến thắng. The presidential elector cast their vote for the winning candidate. |
đại cử tri Đảng Cộng hòa Republican elector | Người cử tri Đảng Cộng hòa có ủng hộ các chương trình phúc lợi xã hội không? Is the Republican elector in favor of social welfare programs? |
cử tri dân chủ Democrat elector | Người bầu cử Dân chủ ủng hộ chương trình phúc lợi xã hội. The Democrat elector supported the social welfare program. |
cử tri đã đăng ký registered elector | John có phải là một cử tri đã đăng ký trong cuộc bầu cử sắp tới không? Is John a registered elector in the upcoming election? |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "elector" trong tiếng Anh chỉ người có quyền bầu cử, đặc biệt là trong các cuộc bầu cử chính trị. Trong bối cảnh lịch sử, "elector" thường ám chỉ đến các thành viên của cơ quan bầu cử trong các quốc gia như Đức, nơi họ có quyền bầu chọn một vị vua hoặc tổng thống. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng từ này giống nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "voter" thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ người bầu cử.