Bản dịch của từ Eliminate trong tiếng Việt
Eliminate

Eliminate(Verb)
(Trong ngữ cảnh hóa học/sinh học) tạo ra một chất đơn giản hơn như một sản phẩm trong quá trình phản ứng của các phân tử lớn hơn; tức là một nhóm hoặc phân tử nhỏ bị tách ra và hình thành chất mới.
Generate a simple substance as a product in the course of a reaction involving larger molecules.
在反应中生成简单物质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loại bỏ một biến khỏi phương trình, thường bằng cách thay thế nó bằng biểu thức khác đã được chứng minh là tương đương (ví dụ dùng một phương trình khác để thay biến).
Remove a variable from an equation typically by substituting another which is shown by another equation to be equivalent.
去掉一个变量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Loại bỏ hoàn toàn; làm cho cái gì đó không còn tồn tại hoặc không còn là vấn đề nữa.
Completely remove or get rid of something.
彻底消除
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Eliminate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Eliminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Eliminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Eliminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Eliminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Eliminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "eliminate" có nghĩa là loại bỏ, tiêu diệt hoặc ngăn chặn một thứ gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả về hình thức và diễn đạt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, người Anh có thể sử dụng từ "remove" nhiều hơn. "Eliminate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, thể thao và quản lý, với ý nghĩa nhấn mạnh hành động loại bỏ triệt để một yếu tố nào đó.
Từ "eliminate" có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "eliminare", nghĩa là "để loại bỏ" hay "để đẩy ra ngoài". Tiền tố "e-" trong tiếng La Tinh có nghĩa là "ra ngoài", kết hợp với gốc "liminare", có nghĩa là "giới hạn" hay "biên giới". Kể từ thế kỷ 15, từ này đã được đưa vào tiếng Anh với ý nghĩa loại bỏ hoặc xóa bỏ một yếu tố nào đó. Ngày nay, từ "eliminate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học và quản lý để chỉ việc loại bỏ thứ gì đó không cần thiết.
Từ "eliminate" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần kiểm tra của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh cần sử dụng từ ngữ chính xác để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giải pháp vấn đề hoặc phân tích dữ liệu. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, khi bàn về việc loại bỏ yếu tố không mong muốn trong thí nghiệm hoặc quy trình.
Họ từ
Từ "eliminate" có nghĩa là loại bỏ, tiêu diệt hoặc ngăn chặn một thứ gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả về hình thức và diễn đạt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, người Anh có thể sử dụng từ "remove" nhiều hơn. "Eliminate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, thể thao và quản lý, với ý nghĩa nhấn mạnh hành động loại bỏ triệt để một yếu tố nào đó.
Từ "eliminate" có nguồn gốc từ tiếng La Tinh "eliminare", nghĩa là "để loại bỏ" hay "để đẩy ra ngoài". Tiền tố "e-" trong tiếng La Tinh có nghĩa là "ra ngoài", kết hợp với gốc "liminare", có nghĩa là "giới hạn" hay "biên giới". Kể từ thế kỷ 15, từ này đã được đưa vào tiếng Anh với ý nghĩa loại bỏ hoặc xóa bỏ một yếu tố nào đó. Ngày nay, từ "eliminate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học và quản lý để chỉ việc loại bỏ thứ gì đó không cần thiết.
Từ "eliminate" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần kiểm tra của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi thí sinh cần sử dụng từ ngữ chính xác để diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng. Trong Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giải pháp vấn đề hoặc phân tích dữ liệu. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, khi bàn về việc loại bỏ yếu tố không mong muốn trong thí nghiệm hoặc quy trình.
