eliminated
eliminated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của eliminated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | eliminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | eliminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | eliminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | eliminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | eliminating |
eliminated (Adjective)
Nghĩa 01
Bị loại bỏ, được gỡ bỏ hoặc xử lý đi; không còn tồn tại trong một tình huống hoặc danh sách.
removed or disposed of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "eliminated" là hình thức quá khứ của động từ "eliminate", mang nghĩa loại bỏ, xóa bỏ hoặc loại trừ một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết nhưng phát âm có thể khác đôi chút do ngữ điệu vùng miền. "Eliminated" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như thể thao, nghiên cứu khoa học hoặc trong các cuộc thảo luận về chính trị để chỉ việc loại trừ một đối tượng, ý tưởng hoặc cá nhân nào đó khỏi một nhóm hoặc quá trình.