Bản dịch của từ Eliminate trong tiếng Việt

Eliminate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eliminate(Verb)

ɪlˈɪmənˌeit
ɪlˈɪmənˌeit
01

(Trong ngữ cảnh hóa học/sinh học) tạo ra một chất đơn giản hơn như một sản phẩm trong quá trình phản ứng của các phân tử lớn hơn; tức là một nhóm hoặc phân tử nhỏ bị tách ra và hình thành chất mới.

Generate a simple substance as a product in the course of a reaction involving larger molecules.

在反应中生成简单物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thải bỏ chất cặn bã ra khỏi cơ thể; bài tiết hoặc đi vệ sinh để đẩy phân, nước tiểu hoặc các chất thải ra ngoài.

Expel waste matter from the body.

排泄体内废物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Loại bỏ một biến khỏi phương trình, thường bằng cách thay thế nó bằng biểu thức khác đã được chứng minh là tương đương (ví dụ dùng một phương trình khác để thay biến).

Remove a variable from an equation typically by substituting another which is shown by another equation to be equivalent.

去掉一个变量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Loại bỏ hoàn toàn; làm cho cái gì đó không còn tồn tại hoặc không còn là vấn đề nữa.

Completely remove or get rid of something.

彻底消除

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Eliminate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Eliminate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Eliminated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Eliminated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Eliminates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Eliminating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ