Bản dịch của từ Eliminate trong tiếng Việt
Eliminate
Verb

Eliminate(Verb)
ɪlˈɪmɪnˌeɪt
ɪˈɫɪməˌneɪt
Ví dụ
02
Chiến thắng hoặc tiêu diệt trong cuộc thi hoặc xung đột
To beat or kill in a competition or conflict
在竞争或冲突中击败或消灭
Ví dụ
03
Ví dụ
Eliminate

Chiến thắng hoặc tiêu diệt trong cuộc thi hoặc xung đột
To beat or kill in a competition or conflict
在竞争或冲突中击败或消灭