Bản dịch của từ Established implement trong tiếng Việt

Established implement

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Established implement(Verb)

ɛstˈæblɪʃt ˈɪmplɪmənt
ɪˈstæbɫɪʃt ˈɪmpəɫmənt
01

Để đạt được sự chấp nhận hoặc công nhận lâu dài của

To achieve permanent acceptance or recognition of

Ví dụ
02

Để xác định tính hợp lệ hoặc sự thật của một điều gì đó

To establish the validity or truth of something

Ví dụ
03

Thiết lập hoặc thành lập một cái gì đó một cách vững chắc và lâu dài.

To set up or institute something on a firm or permanent basis

Ví dụ

Established implement(Adjective)

ɛstˈæblɪʃt ˈɪmplɪmənt
ɪˈstæbɫɪʃt ˈɪmpəɫmənt
01

Để đạt được sự chấp nhận hoặc công nhận vĩnh viễn của

Recognized and accepted as valid or effective

Ví dụ
02

Để xác định tính hợp lệ hoặc sự thật của một điều gì đó.

Established in a way that involves a set structure or organization

Ví dụ
03

Thiết lập hoặc lập ra điều gì đó một cách vững chắc hoặc bền vững.

Having been in existence for a long time

Ví dụ

Established implement(Noun)

ɛstˈæblɪʃt ˈɪmplɪmənt
ɪˈstæbɫɪʃt ˈɪmpəɫmənt
01

Để đạt được sự chấp nhận hoặc công nhận lâu dài của...

An established fact or principle

Ví dụ
02

Thiết lập hoặc củng cố một cái gì đó trên một cơ sở vững chắc hoặc lâu dài.

An established organization institution or building

Ví dụ
03

Xác định tính hợp lệ hoặc sự thật của một điều gì đó.

A group of professionals in an established field

Ví dụ