Bản dịch của từ Expand drawing trong tiếng Việt
Expand drawing
Noun [U/C] Phrase

Expand drawing(Noun)
ˈɛkspænd drˈɔːrɪŋ
ˈɛkˈspænd ˈdrɔɪŋ
01
Hành động mở rộng về kích thước hoặc quy mô
The action of increasing in size or scope
Ví dụ
02
Một kế hoạch hoặc bản thiết kế chi tiết thường được sử dụng trong các lĩnh vực kiến trúc hoặc kỹ thuật.
A detailed plan or design often used in architecture or engineering contexts
Ví dụ
03
Một biểu diễn hoặc mô tả trực quan, đặc biệt là trên giấy.
A visual representation or depiction especially on paper
Ví dụ
Expand drawing(Phrase)
ˈɛkspænd drˈɔːrɪŋ
ˈɛkˈspænd ˈdrɔɪŋ
Ví dụ
