explodes
explodes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của explodes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | explode |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exploded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exploded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | explodes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exploding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Explodes" là động từ trong tiếng Anh, đồng nghĩa với việc phát nổ hoặc tan vỡ một cách mạnh mẽ và đột ngột. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "explodes" có cách sử dụng tương tự, tuy nhiên tại Anh, từ này còn có thể mô tả việc xảy ra một sự kiện mạnh mẽ hoặc cảm xúc mãnh liệt. Phát âm có thể khác nhau do trọng âm; người Anh thường nhấn mạnh âm đầu trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn âm giữa.