Bản dịch của từ Fabric softener trong tiếng Việt

Fabric softener

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fabric softener(Noun)

ˈfæbrɪk ˈsɒfənər
ˈfæbrɪk ˈsɔfənər
01

Một tác nhân hóa học được sử dụng để ngăn ngừa tĩnh điện và làm cho vải mềm hơn bằng cách phủ một lớp hóa chất mỏng lên bề mặt sợi vải; các hóa chất này có đặc tính bôi trơn và dẫn điện, do đó làm cho sợi vải mịn hơn và ngăn ngừa sự tích tụ tĩnh điện; thường có dạng lỏng hoặc dạng giấy thơm.

A chemical agent used to prevent static cling and make fabric softer by coating the surface of the cloth fibers with a thin layer of chemicals; these chemicals have lubricant properties and are electrically conductive, thus making the fibers feel smoother and preventing buildup of static electricity; usually available as a liquid or as dryer sheets.

Ví dụ