Bản dịch của từ Fear loss trong tiếng Việt
Fear loss
Noun [U/C] Verb

Fear loss(Noun)
fˈɪə lˈɒs
ˈfɪr ˈɫɔs
Ví dụ
Ví dụ
Fear loss(Verb)
fˈɪə lˈɒs
ˈfɪr ˈɫɔs
01
Một cảm xúc khó chịu xuất phát từ niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó có thể gây nguy hiểm, làm tổn thương hoặc đe dọa.
To be afraid of to be anxious about
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự kính trọng sâu sắc và ng awe như thể đối với một điều gì đó hùng vĩ hoặc quyền lực.
To have a feeling of anxiety or apprehension
Ví dụ
