Bản dịch của từ Figure change trong tiếng Việt

Figure change

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Figure change(Noun)

fˈɪɡjɔː tʃˈeɪndʒ
ˈfɪɡjɝ ˈtʃeɪndʒ
01

Một hình ảnh hoặc biểu đồ thể hiện điều gì đó

A representation of something in a diagram or form

Ví dụ
02

Hình dạng hoặc đường nét của một vật thể

The shape or outline of an object

Ví dụ
03

Một giá trị hoặc số lượng cụ thể

A numerical value or amount

Ví dụ

Figure change(Verb)

fˈɪɡjɔː tʃˈeɪndʒ
ˈfɪɡjɝ ˈtʃeɪndʒ
01

Một hình ảnh hoặc biểu đồ mô tả điều gì đó

To calculate or estimate

Ví dụ
02

Hình dạng hoặc đường nét của một vật thể

To emerge or come into view

Ví dụ
03

Một giá trị hoặc số lượng số

To represent in a specified way

Ví dụ

Figure change(Phrase)

fˈɪɡjɔː tʃˈeɪndʒ
ˈfɪɡjɝ ˈtʃeɪndʒ
01

Một giá trị hoặc số lượng định lượng

To transform or alter in character

Ví dụ
02

Hình dáng hoặc đường nét của một vật thể

To adjust or modify

Ví dụ
03

Một biểu diễn của một thứ gì đó dưới dạng sơ đồ hoặc hình thức

To change ones appearance or manner

Ví dụ