ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Figure change
Một hình ảnh hoặc biểu đồ thể hiện điều gì đó
A representation of something in a diagram or form
Hình dạng hoặc đường nét của một vật thể
The shape or outline of an object
Một giá trị hoặc số lượng cụ thể
A numerical value or amount
Một hình ảnh hoặc biểu đồ mô tả điều gì đó
To calculate or estimate
To emerge or come into view
Một giá trị hoặc số lượng số
To represent in a specified way
Một giá trị hoặc số lượng định lượng
To transform or alter in character
Hình dáng hoặc đường nét của một vật thể
To adjust or modify
Một biểu diễn của một thứ gì đó dưới dạng sơ đồ hoặc hình thức
To change ones appearance or manner