Bản dịch của từ Findings bond trong tiếng Việt

Findings bond

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Findings bond(Noun)

fˈaɪndɪŋz bˈɒnd
ˈfaɪndɪŋz ˈbɑnd
01

Kết luận được rút ra từ nghiên cứu khoa học.

The conclusion reached through scientific study

Ví dụ
02

Chứng cứ vật chất hoặc các vật phẩm được phát hiện trong quá trình khám xét.

Material evidence or articles discovered during a search

Ví dụ
03

Kết quả của một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu

The results of an investigation or research

Ví dụ

Findings bond(Noun Countable)

fˈaɪndɪŋz bˈɒnd
ˈfaɪndɪŋz ˈbɑnd
01

Kết quả của một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu

A bond that is issued by a corporation or government

Ví dụ
02

Bằng chứng vật chất hoặc các vật dụng được phát hiện trong quá trình kiểm tra

A financial instrument that represents a loan made by an investor to a borrower

Ví dụ
03

Kết luận được rút ra từ nghiên cứu khoa học

A legal document that obligates the issuer to pay back a specified sum at a certain time

Ví dụ