flashes
flashes (Noun)
Nghĩa 01 · sự xuất hiện đột ngột của một cái gì đó, chẳng hạn như một sự kiện hoặc suy nghĩ.
sự xuất hiện đột ngột của một cái gì đó, chẳng hạn như một sự kiện hoặc suy nghĩ.
a sudden occurrence of something such as an event or thought.
Nghĩa 02 · sự thể hiện hoặc thể hiện nhanh chóng một ý tưởng hoặc cảm giác.
sự thể hiện hoặc thể hiện nhanh chóng một ý tưởng hoặc cảm giác.
a quick display or manifestation of an idea or feeling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flashes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flash | flashes |
flashes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flashes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flashing |
flashes (Adjective)
Nghĩa 01 · liên quan đến hoặc đặc trưng bởi đèn flash.
liên quan đến hoặc đặc trưng bởi đèn flash.
relating to or characterized by flashes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · mô tả một cái gì đó xảy ra hoặc được nhìn thấy một cách ngắn gọn và đột ngột.
mô tả một cái gì đó xảy ra hoặc được nhìn thấy một cách ngắn gọn và đột ngột.
describing something that occurs or is seen briefly and suddenly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flashes" là danh từ số nhiều của "flash", có nghĩa là những ánh sáng mạnh và ngắn hạn, thường được sử dụng để chỉ ánh sáng chớp như trong nhiếp ảnh hoặc những khoảnh khắc ngắn ngủi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "flashes" có thể được sử dụng để chỉ các sự kiện bất ngờ hoặc thần kỳ, ví dụ như "flashes of inspiration", thể hiện sự khác biệt trong ngữ cảnh văn chương.